Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 先例

先例

xiān lì
Âm Hán-Việt: tiên lệ
HSK 3.0 cấp 9
tiền lệ
antecedent

Ví dụ câu

这件事没有先例。

Zhè jiàn shì méiyǒu xiānlì.

Việc này không có tiền lệ.

There is no precedent for this matter.

Cách dùng từ này

"先例" (tiền lệ) là danh từ, chỉ việc tương tự đã từng xảy ra trước đó để làm căn cứ. Hay gặp trong "没有 先例" (chưa có tiền lệ) và "开 先例" (mở đầu một tiền lệ), thường ở dạng phủ định "不能 开 这个 先例". Thành ngữ liên quan: "史无前例" (chưa từng có trong lịch sử).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →