他照例早上跑步。
Tā zhàolì zǎoshang pǎobù.
Anh ấy như thường lệ chạy bộ buổi sáng.
He, as usual, runs in the morning.
"照例" (theo lệ thường) là phó từ, đứng trước động từ, nghĩa là làm như mọi lần vẫn làm: "他 照例 早上 跑步". Thường dùng khi kể một việc lặp lại theo thói quen hoặc quy định. Gần nghĩa "照常" (như thường); "照常" nhấn vào việc vẫn diễn ra bình thường dù có thay đổi.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.