Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 照例

照例

zhào lì
Âm Hán-Việt: chiếu lệ
HSK 3.0 cấp 9
như thường lệ
as a rule

Ví dụ câu

他照例早上跑步。

Tā zhàolì zǎoshang pǎobù.

Anh ấy như thường lệ chạy bộ buổi sáng.

He, as usual, runs in the morning.

Cách dùng từ này

"照例" (theo lệ thường) là phó từ, đứng trước động từ, nghĩa là làm như mọi lần vẫn làm: "他 照例 早上 跑步". Thường dùng khi kể một việc lặp lại theo thói quen hoặc quy định. Gần nghĩa "照常" (như thường); "照常" nhấn vào việc vẫn diễn ra bình thường dù có thay đổi.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →