请遵照指示做。
Qǐng zūnzhào zhǐshì zuò.
Hãy làm theo chỉ dẫn.
Please follow the instructions.
"遵照" (làm theo, tuân theo) là động từ trang trọng, tân ngữ là chỉ thị, ý kiến, di nguyện đứng ngay sau: "遵照 医生 的 意见", "遵照 他 的 遗愿". Khác "遵守" (tuân thủ) đi với luật lệ, kỷ luật; còn "按照" là giới từ "theo", dùng rộng hơn.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.