Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 再三

再三

zài sān
Âm Hán-Việt: tái tam
HSK 3.0 cấp 6
nhiều lần, mãi
over and over again

Ví dụ câu

老师再三强调要认真复习。

Lǎoshī zàisān qiángdiào yào rènzhēn fùxí.

Giáo viên nhiều lần nhấn mạnh phải ôn tập nghiêm túc.

The teacher repeatedly stressed careful review.

Cách dùng từ này

"再三" (nhiều lần, hết lần này đến lần khác) là phó từ, đứng trước động từ: "再三 强调", "再三 考虑". Cũng đứng sau động từ trong "考虑 再三" (cân nhắc kỹ). Gần nghĩa "一再"; "再三" hay dùng cho dặn dò, cân nhắc.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →