老师再三强调要认真复习。
Lǎoshī zàisān qiángdiào yào rènzhēn fùxí.
Giáo viên nhiều lần nhấn mạnh phải ôn tập nghiêm túc.
The teacher repeatedly stressed careful review.
"再三" (nhiều lần, hết lần này đến lần khác) là phó từ, đứng trước động từ: "再三 强调", "再三 考虑". Cũng đứng sau động từ trong "考虑 再三" (cân nhắc kỹ). Gần nghĩa "一再"; "再三" hay dùng cho dặn dò, cân nhắc.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.