Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 三角

三角

sān jiǎo
Âm Hán-Việt: tam giác
HSK 3.0 cấp 7
tam giác
triangle

Ví dụ câu

这个图形是三角形。

Zhège túxíng shì sānjiǎo xíng.

Hình này là hình tam giác.

This shape is a triangle.

Cách dùng từ này

“三角” là danh từ, nghĩa là hình tam giác, nhưng hình học thường nói đủ “三角形”. Nó cũng làm định ngữ cho hình dạng ba góc, như sānjiǎozhōu (châu thổ, tam giác châu). Lưu ý “角” còn là đơn vị tiền (hào), nên trong chuyện mua bán “三角” có thể là “ba hào”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →