Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 助威

助威

zhù wēi
Âm Hán-Việt: trợ uy
HSK 3.0 cấp 9
cổ vũ/hò reo
to cheer for

Ví dụ câu

同学们为他助威。

Tóngxuémen wèi tā zhùwēi.

Các bạn học cổ vũ cho anh ấy.

The classmates cheer for him.

Cách dùng từ này

Động từ li hợp: cổ vũ, reo hò lấy khí thế cho ai. Cấu trúc chính: 为 + người + 助威 (同学们 为 他 助威 — các bạn cổ vũ cho cậu ấy); hay gặp trong thi đấu: 加油 助威 (cổ vũ). Không mang tân ngữ trực tiếp: nói 为 他 助威, không nói 助威 他.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →