同学们为他助威。
Tóngxuémen wèi tā zhùwēi.
Các bạn học cổ vũ cho anh ấy.
The classmates cheer for him.
Động từ li hợp: cổ vũ, reo hò lấy khí thế cho ai. Cấu trúc chính: 为 + người + 助威 (同学们 为 他 助威 — các bạn cổ vũ cho cậu ấy); hay gặp trong thi đấu: 加油 助威 (cổ vũ). Không mang tân ngữ trực tiếp: nói 为 他 助威, không nói 助威 他.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.