他是一位好助手。
Tā shì yí wèi hǎo zhù shǒu.
Anh ấy là một trợ thủ tốt.
He is a good helper.
"助手" (trợ thủ, người phụ giúp) là danh từ, chỉ người giúp việc cho ai trong công việc, không nhất thiết là chức danh chính thức: "他是 一位 好助手". Lượng từ "个", "位". Nghĩa rộng còn dùng cho công cụ, phần mềm hỗ trợ: "智能 助手" (trợ lý thông minh). Khác "助理", vốn là chức danh trong tổ chức ("经理 助理").
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.