他的势力很大。
Tā de shìlì hěn dà.
Thế lực của anh ấy rất lớn.
His power is very great.
"势力" (thế lực) là danh từ, chỉ sức mạnh, tầm ảnh hưởng của một người, một nhóm hay một tổ chức: "他的 势力 很大". Hay đi với "扩大", "发展", và thường mang sắc thái không tốt khi nói về các nhóm như thế lực xã hội đen. Phân biệt với "实力" (thực lực, năng lực thật sự), vốn mang nghĩa trung tính hoặc tích cực: "实力 很强".
势力 viết sang phồn thể là 勢力 shì li.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.