别占用我的时间。
Bié zhàn yòng wǒ de shí jiān.
Đừng chiếm dụng thời gian của tôi.
Don't occupy my time.
“占用” (chiếm dụng) là động từ, mang tân ngữ là thứ của người khác hoặc của chung bị lấy ra dùng: thời gian, chỗ, tài nguyên. Câu mẫu: “别 占用 我 的 时间” (đừng chiếm thời gian của tôi). Khác “占有” (chiếm hữu, sở hữu): “占有” nhấn vào việc nắm quyền sở hữu.
占用 viết sang phồn thể là 佔用 zhàn yòng.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.