Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 去向

去向

qù xiàng
Âm Hán-Việt: khứ hướng
HSK 3.0 cấp 8
nơi đi, tung tích
direction in which sb or sth has gone

Ví dụ câu

我不知道他的去向。

Wǒ bù zhīdào tā de qùxiàng.

Tôi không biết anh ấy đã đi đâu.

I don't know his whereabouts.

Cách dùng từ này

“去向” (nơi đi, tung tích) là danh từ, chỉ nơi một người hay vật đã đi tới. Hay đi với “不知道”, “打听” hoặc tả là không rõ: qùxiàng bùmíng (không rõ đi đâu). Nghĩa gần “下落” (tung tích, chỗ ở).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →