Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 发扬

发扬

fā yáng
Âm Hán-Việt: phát dương
HSK 3.0 cấp 7
phát huy
to develop

Ví dụ câu

我们要发扬传统。

Wǒmen yào fāyáng chuántǒng.

Chúng ta cần phát huy truyền thống.

We should carry forward the tradition.

Cách dùng từ này

Động từ: phát huy, phát triển thêm (điều tốt có sẵn). Tân ngữ thường là 传统, 精神, 优点: 发扬 传统 (phát huy truyền thống). Dễ nhầm với 发挥 (phát huy năng lực, tác dụng: 发挥 作用) — 发扬 đi với truyền thống, tinh thần; 发挥 đi với năng lực, vai trò.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

发扬 viết sang phồn thể là 發揚 fā yáng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →