Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 吉祥

吉祥

jí xiáng
Âm Hán-Việt: cát tường
HSK 3.0 cấp 6
may mắn, cát tường
lucky

Ví dụ câu

红色代表吉祥。

Hóngsè dàibiǎo jíxiáng.

Màu đỏ tượng trưng cho may mắn.

Red represents good luck.

Cách dùng từ này

"吉祥" (tốt lành, may mắn) là tính từ, hay dùng trong lời chúc và tên đồ vật mang ý điềm lành: "吉祥 如意" (cát tường như ý), "吉祥物" (linh vật). Làm vị ngữ: "这个 数字 很 吉祥". Gần nghĩa "吉利"; "吉利" khẩu ngữ hơn, hay nói về con số, ngày giờ.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →