你好,同志。
Nǐ hǎo, tóngzhì.
Chào đồng chí.
Hello, comrade.
“同志” (đồng chí) là danh từ, chỉ người cùng chí hướng, cùng tổ chức; từng là cách xưng hô chung ở Trung Quốc: “你好, 同志”, hoặc ghép sau họ “王 同志”. Ngày nay ít dùng để gọi người lạ. Lưu ý: trong khẩu ngữ hiện đại, “同志” còn là cách gọi người đồng tính, nên dùng đúng ngữ cảnh.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.