Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 同胞

同胞

tóng bāo
Âm Hán-Việt: đồng bào
HSK 3.0 cấp 7
đồng bào, anh chị em
born of the same parents

Ví dụ câu

我们是同胞。

Wǒmen shì tóngbāo.

Chúng tôi là đồng bào.

We are compatriots.

Cách dùng từ này

“同胞” (đồng bào) là danh từ, chỉ người cùng một dân tộc, một đất nước: “我们 是 同胞”, “海外 同胞” (đồng bào ở nước ngoài). Nghĩa gốc là anh chị em ruột cùng cha mẹ, như “同胞 兄弟”. Hay dùng trong lời kêu gọi, diễn văn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →