我们是同胞。
Wǒmen shì tóngbāo.
Chúng tôi là đồng bào.
We are compatriots.
“同胞” (đồng bào) là danh từ, chỉ người cùng một dân tộc, một đất nước: “我们 是 同胞”, “海外 同胞” (đồng bào ở nước ngoài). Nghĩa gốc là anh chị em ruột cùng cha mẹ, như “同胞 兄弟”. Hay dùng trong lời kêu gọi, diễn văn.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.