他把书连同笔记本一起带来了。
Tā bǎ shū liántóng bǐjìběn yìqǐ dài lái le.
Anh ấy mang sách cùng với vở ghi đến.
He brought the book along with the notebook.
"连同" là liên từ văn viết, nghĩa là cùng với, kể cả — gộp thêm một thứ vào cùng một hành động. Cấu trúc hay gặp: A + "连同" + B + "一起" + động từ, ví dụ gửi bức thư cùng với ảnh đi một lượt. Khẩu ngữ thường dùng "和…一起". Khác "包括" (bao gồm): "包括" liệt kê thành phần bên trong, còn "连同" là gộp thêm vật đi kèm.
连同 viết sang phồn thể là 連同 lián tóng.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.