Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 同等

同等

tóng děng
Âm Hán-Việt: đồng đẳng
HSK 3.0 cấp 8
tương đương/như nhau
equal to

Ví dụ câu

他们同等重要。

Tāmen tóngděng zhòngyào.

Họ quan trọng như nhau.

They are equally important.

Cách dùng từ này

“同等” (ngang nhau, như nhau) là tính từ, thường đứng trước tính từ, động từ hoặc danh từ: “同等重要” (quan trọng như nhau), “同等 对待” (đối xử như nhau), “同等 条件”. Khác “相同” (giống nhau): “相同” nói giống về đặc điểm, còn “同等” nói ngang bằng về mức độ, địa vị.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →