他们同等重要。
Tāmen tóngděng zhòngyào.
Họ quan trọng như nhau.
They are equally important.
“同等” (ngang nhau, như nhau) là tính từ, thường đứng trước tính từ, động từ hoặc danh từ: “同等重要” (quan trọng như nhau), “同等 对待” (đối xử như nhau), “同等 条件”. Khác “相同” (giống nhau): “相同” nói giống về đặc điểm, còn “同等” nói ngang bằng về mức độ, địa vị.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.