Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 哭笑不得

哭笑不得

kū xiào bù dé
Âm Hán-Việt: khốc tiếu bất đắc
HSK 3.0 cấp 9
dở khóc dở cười
lit. not to know whether to laugh or cry (idiom)

Ví dụ câu

他讲的笑话让我哭笑不得。

Tā jiǎng de xiàohuà ràng wǒ kū xiào bù dé.

Câu chuyện cười anh ấy kể khiến tôi dở khóc dở cười.

The joke he told left me not knowing whether to laugh or cry.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →