他努力学习,因此成绩很好。
Tā nǔlì xuéxí, yīncǐ chéngjì hěn hǎo.
Anh ấy học chăm chỉ, vì vậy kết quả rất tốt.
He studied hard; therefore his grades are good.
"因此" (vì vậy, do đó) là liên từ, đứng đầu vế sau để nêu kết quả: "他 努力 学习, 因此 成绩 很 好". Mang tính văn viết hơn "所以". Hay phối hợp với "由于" ở vế trước: "由于 ..., 因此 ...".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.