Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 因此

因此

yīn cǐ
Âm Hán-Việt: nhân thử
HSK 3.0 cấp 4
vì vậy, do đó
thus

Ví dụ câu

他努力学习,因此成绩很好。

Tā nǔlì xuéxí, yīncǐ chéngjì hěn hǎo.

Anh ấy học chăm chỉ, vì vậy kết quả rất tốt.

He studied hard; therefore his grades are good.

Cách dùng từ này

"因此" (vì vậy, do đó) là liên từ, đứng đầu vế sau để nêu kết quả: "他 努力 学习, 因此 成绩 很 好". Mang tính văn viết hơn "所以". Hay phối hợp với "由于" ở vế trước: "由于 ..., 因此 ...".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →