Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 埋怨

埋怨

mán yuàn
Âm Hán-Việt: mai oán
HSK 3.0 cấp 7
phàn nàn/oán trách
to complain

Ví dụ câu

她总是埋怨天气不好。

Tā zǒng shì mányuàn tiānqì bù hǎo.

Cô ấy luôn phàn nàn thời tiết không tốt.

She always complains about the bad weather.

Cách dùng từ này

“埋怨” (oán trách, đổ lỗi, càu nhàu) là động từ, chữ “埋” ở đây đọc mán, không đọc mái. Mang tân ngữ là người hoặc việc bị trách: “她 总是 埋怨 天气 不好”, “别 埋怨 别人”. Gần “抱怨” (phàn nàn); “埋怨” thường hướng vào người, đổ lỗi cho ai đó.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →