他总是在抱怨。
Tā zǒng shì zài bàoyuàn.
Anh ấy lúc nào cũng phàn nàn.
He is always complaining.
Động từ, phàn nàn, than phiền vì không hài lòng. Hay gặp: 总是 + 抱怨, 抱怨 + 工作, 向 + 别人 + 抱怨. Gần nghĩa 埋怨 (trách móc) — 埋怨 thường đổ lỗi cho người cụ thể, còn 抱怨 có thể than chung về hoàn cảnh.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.