Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 基础

基础

jī chǔ
Âm Hán-Việt: cơ sở
HSK 3.0 cấp 4
nền tảng, cơ sở
base

Ví dụ câu

打好基础非常重要。

Dǎ hǎo jīchǔ fēicháng zhòngyào.

Xây dựng nền tảng vững chắc rất quan trọng.

Building a solid foundation is very important.

Cách dùng từ này

"基础" (nền tảng, cơ sở) là danh từ, thường đứng sau động từ "打好" hoặc "建立" để chỉ việc xây dựng nền tảng. Cũng có thể làm tính từ khi đứng trước danh từ, như "基础知识" (kiến thức cơ bản). Người học thường nhầm "基础" với "基本"; "基础" nhấn mạnh nền tảng, "基本" nhấn mạnh tính cơ bản.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

基础 viết sang phồn thể là 基礎 jī chǔ.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →