Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 境遇

境遇

jìng yù
Âm Hán-Việt: cảnh ngộ
HSK 3.0 cấp 9
hoàn cảnh/tình cảnh
circumstance

Ví dụ câu

每个人的境遇都不同。

Měi gè rén de jìngyù dōu bùtóng.

Hoàn cảnh của mỗi người đều khác nhau.

Everyone's circumstances are different.

Cách dùng từ này

“境遇” (cảnh ngộ) là danh từ văn viết, chỉ hoàn cảnh và những gì một người gặp phải trong đời. Hay đi với tính từ: “每个人 的 境遇 都 不同”, bēicǎn de jìngyù (cảnh ngộ bi thảm). So với chǔjìng (tình thế trước mắt, thường là khó khăn), “境遇” nói về số phận, hoàn cảnh sống nói chung.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →