Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 遇上

遇上

yù shàng
Âm Hán-Việt: ngộ thượng
HSK 3.0 cấp 9
gặp phải/tình cờ gặp
to come across (sb)

Ví dụ câu

我在路上遇上了老朋友。

Wǒ zài lùshàng yù shàng le lǎo péngyou.

Tôi tình cờ gặp bạn cũ trên đường.

I ran into an old friend on the road.

Cách dùng từ này

"遇上" (gặp phải) là động từ, tân ngữ đứng sau là người hoặc chuyện bất ngờ: "遇上 老朋友", "遇上 堵车", "遇上 麻烦". Nghĩa và cách dùng gần như "遇到", "碰上"; "遇上" mang sắc thái khẩu ngữ hơn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →