Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 壮大

壮大

zhuàng dà
Âm Hán-Việt: tráng đại
HSK 3.0 cấp 8
mở rộng/lớn mạnh
to expand

Ví dụ câu

企业在竞争中逐渐壮大。

Qǐyè zài jìngzhēng zhōng zhújiàn zhuàngdà.

Doanh nghiệp dần lớn mạnh trong cạnh tranh.

The company gradually grew strong through competition.

Cách dùng từ này

“壮大” (lớn mạnh) là động từ, chủ ngữ thường là tổ chức, doanh nghiệp, lực lượng. Hay gặp: “发展 壮大”, “逐渐壮大”, “不断 壮大”. Cũng có thể mang tân ngữ với nghĩa làm cho lớn mạnh: “壮大 队伍”.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

壮大 viết sang phồn thể là 壯大 zhuàng dà.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →