Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 外貌

外貌

wài mào
Âm Hán-Việt: ngoại mạo
HSK 3.0 cấp 9
ngoại hình/diện mạo
profile

Ví dụ câu

不要以外貌来判断一个人。

Búyào yǐ wàimào lái pànduàn yí gè rén.

Đừng đánh giá một người qua ngoại hình.

Don't judge a person by their appearance.

Cách dùng từ này

“外貌” (ngoại hình, diện mạo) là danh từ, chỉ vẻ bề ngoài của người hoặc vật. Hay gặp: “不要 以 外貌 来 判断 一个人”; thành ngữ yǐ mào qǔ rén (trông mặt mà bắt hình dong). Gần nghĩa “外表” (bề ngoài, dùng rộng hơn); “外貌” thiên về khuôn mặt, dáng người.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →