Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 奋力

奋力

fèn lì
Âm Hán-Việt: phấn lực
HSK 3.0 cấp 8
cố gắng hết sức
to do everything one can

Ví dụ câu

他奋力跑向终点。

Tā fènlì pǎo xiàng zhōngdiǎn.

Anh ấy cố gắng hết sức chạy về đích.

He ran hard towards the finish line.

Cách dùng từ này

"奋力" (cố gắng hết sức) là trạng từ, thường đứng trước động từ để chỉ mức độ nỗ lực (ví dụ: 奔跑, 抓住). Thường đi kèm với các động từ hành động mạnh. Người học dễ nhầm với "努力"; "奋力" nhấn mạnh sức mạnh và quyết tâm hơn.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

奋力 viết sang phồn thể là 奮力 fèn lì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →