Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 少女

少女

shào nǚ
Âm Hán-Việt: thiếu nữ
HSK 3.0 cấp 7
thiếu nữ; cô gái trẻ
girl

Ví dụ câu

那个少女在唱歌。

Nàge shàonǚ zài chànggē.

Cô gái trẻ đó đang hát.

That young girl is singing.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →