他展示了他的画。
Tā zhǎnshì le tā de huà.
Anh ấy trình bày bức tranh của mình.
He showed his painting.
"展示" (trình bày, cho xem) là động từ, tân ngữ là sản phẩm, tác phẩm, khả năng: "展示 作品", "展示 自己 的 能力". Người xem đi với "向" hoặc "给": "向 大家 展示". Khác "展现" (tự bộc lộ ra) và "展出" (trưng bày ở triển lãm).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.