Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 展开

展开

zhǎn kāi
Âm Hán-Việt: triển khai
HSK 3.0 cấp 5
triển khai, mở ra
to unfold

Ví dụ câu

她展开地图看了一下。

Tā zhǎnkāi dìtú kàn le yíxià.

Cô ấy mở bản đồ ra xem một chút.

She unfolded the map and took a look.

Cách dùng từ này

"展开" (mở ra, triển khai) là động từ, có hai nghĩa: mở thứ đang gấp ra: "展开 地图"; và bắt đầu tiến hành một hoạt động quy mô: "展开 讨论", "展开 调查". Dễ lẫn với "开展" (cùng hai chữ đảo ngược): "开展 活动" thiên về phát động, tổ chức hoạt động, không có nghĩa "mở ra".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

展开 viết sang phồn thể là 展開 zhǎn kāi.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →