Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 开通

开通

kāi tōng
Âm Hán-Việt: khai thông
HSK 3.0 cấp 5
thông suốt, khai thông
to open up (windows for air, ideas for discussion, transport routes etc), open-minded

Ví dụ câu

这条公路已经开通了。

Zhè tiáo gōnglù yǐjīng kāitōng le.

Con đường này đã thông xe.

This highway has been opened to traffic.

Cách dùng từ này

"开通" (khai thông, đưa vào sử dụng) là động từ, dùng cho tuyến đường, dịch vụ, tài khoản: "地铁 开通 了", "这 条 公路 已经 开通 了". Nghĩa thứ hai là tính từ "thoáng, cởi mở" (tư tưởng thoáng). Khác "打开" (mở một vật ra).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

开通 viết sang phồn thể là 開通 kāi tōng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →