Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 开发

开发

kāi fā
Âm Hán-Việt: khai phát
HSK 3.0 cấp 5
khai thác, phát triển
to exploit (a resource)

Ví dụ câu

公司正在开发新软件。

Gōngsī zhèngzài kāifā xīn ruǎnjiàn.

Công ty đang phát triển phần mềm mới.

The company is developing new software.

Cách dùng từ này

"开发" (khai thác, phát triển) là động từ, tân ngữ là tài nguyên, vùng đất hoặc sản phẩm mới: "开发 新 软件", "开发 资源", "开发 新 产品". Trong ngành công nghệ, "开发" là lập trình, phát triển phần mềm. Khác "发展" (phát triển nói chung, thường không mang tân ngữ cụ thể như vậy).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

开发 viết sang phồn thể là 開發 kāi fā.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →