他们崇尚自由。
Tāmen chóngshàng zìyóu.
Họ tôn sùng tự do.
They advocate freedom.
"崇尚" là động từ văn viết, nghĩa là đề cao, coi trọng và noi theo một giá trị, lối sống. Tân ngữ là danh từ trừu tượng: "崇尚 自由", "崇尚 科学". Khác "崇拜" (sùng bái, thần tượng): "崇拜" hướng vào người hoặc thần tượng, còn "崇尚" hướng vào giá trị, lối sống.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.