Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 和尚

和尚

hé shang
Âm Hán-Việt: hoà thượng
HSK 3.0 cấp 7
nhà sư/tu sĩ
Buddhist monk

Ví dụ câu

那个和尚在念经。

Nàge héshang zài niàn jīng.

Nhà sư đó đang tụng kinh.

That monk is chanting scriptures.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →