Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 平民

平民

píng mín
Âm Hán-Việt: bình dân
HSK 3.0 cấp 7
bình dân; dân thường
ordinary people

Ví dụ câu

他是一个普通的平民。

Tā shì yí gè pǔtōng de píngmín.

Anh ấy là một người dân thường.

He is an ordinary civilian.

Cách dùng từ này

Danh từ, nghĩa là “dân thường, thường dân”, đối lập với quan chức, quý tộc, hoặc với binh lính, quân đội. Hay đi với “普通的” như ví dụ, hoặc “保护 平民” (bảo vệ dân thường). Đừng lẫn với “平常” (bình thường, ngày thường): “平常” không dùng để chỉ người.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →