Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 平面

平面

píng miàn
Âm Hán-Việt: bình diện
HSK 3.0 cấp 7
mặt phẳng
plane (flat surface)

Ví dụ câu

桌子是一个平面。

Zhuōzi shì yí gè píngmiàn.

Cái bàn là một mặt phẳng.

The table is a flat surface.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →