他出现了幻觉。
Tā chūxiàn le huànjué.
Anh ấy xuất hiện ảo giác.
He had hallucinations.
"幻觉" là danh từ: ảo giác — thấy, nghe những điều không có thật. Hay gặp "chūxiàn huànjué", "chǎnshēng huànjué" (bị ảo giác). Khác "幻想" (ảo tưởng, mơ mộng — dùng được như động từ), "幻觉" là giác quan nhận sai.
幻觉 viết sang phồn thể là 幻覺 huàn jué.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.