Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 幻觉

幻觉

huàn jué
Âm Hán-Việt: ảo giác
HSK 3.0 cấp 8
ảo giác
illusion

Ví dụ câu

他出现了幻觉。

Tā chūxiàn le huànjué.

Anh ấy xuất hiện ảo giác.

He had hallucinations.

Cách dùng từ này

"幻觉" là danh từ: ảo giác — thấy, nghe những điều không có thật. Hay gặp "chūxiàn huànjué", "chǎnshēng huànjué" (bị ảo giác). Khác "幻想" (ảo tưởng, mơ mộng — dùng được như động từ), "幻觉" là giác quan nhận sai.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

幻觉 viết sang phồn thể là 幻覺 huàn jué.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →