他看到了幻影。
Tā kàn dào le huànyǐng.
Anh ấy đã nhìn thấy ảo ảnh.
He saw a phantom.
"幻影" (ảo ảnh, bóng ma) là danh từ, chỉ hình ảnh không có thật hiện ra trước mắt, hoặc nghĩa bóng là thứ đẹp đẽ mà hư ảo. Hay làm tân ngữ của "看到", "出现": "看到了 幻影". Khác "幻觉" (ảo giác): "幻觉" là cảm nhận sai của chính người đó, còn "幻影" là cái bóng hình được thấy.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.