Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 弘扬

弘扬

hóng yáng
Âm Hán-Việt: hoằng dương
HSK 3.0 cấp 9
phát huy/khuếch trương
to enhance

Ví dụ câu

我们要弘扬中华优秀传统文化。

Wǒmen yào hóngyáng zhōnghuá yōuxiù chuántǒng wénhuà.

Chúng ta cần phát huy văn hóa truyền thống ưu tú của Trung Hoa.

We should promote the excellent traditional culture of China.

Cách dùng từ này

"弘扬" (phát huy/khuếch trương) là động từ, thường đứng sau chủ ngữ và trước đối tượng hoặc bổ ngữ. Thường đi cùng với các danh từ chỉ văn hoá, giá trị như "文化" (văn hoá) hoặc "精神" (tinh thần). Người học thường nhầm lẫn với "发扬"; cả hai đều có nghĩa gần nhau nhưng "弘扬" nhấn mạnh việc lan truyền rộng rãi hơn.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

弘扬 viết sang phồn thể là 弘揚 hóng yáng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →