往日这里很热闹。
Wǎngrì zhèlǐ hěn rènao.
Ngày trước nơi đây rất nhộn nhịp.
In the past, it was very lively here.
"往日" là danh từ chỉ thời gian: ngày trước, ngày xưa. Làm trạng ngữ đầu câu ("wǎngrì zhèlǐ hěn rènao" — ngày trước nơi này rất nhộn nhịp) hoặc định ngữ với "的" ("wǎngrì de péngyou" — bạn cũ). Văn viết, gợi hoài niệm hơn "以前".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.