Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 心里话

心里话

xīn lǐ huà
Âm Hán-Việt: tâm lí thoại
HSK 3.0 cấp 9
lời từ trái tim/tâm sự thật
true feelings

Ví dụ câu

我想对你说说心里话。

Wǒ xiǎng duì nǐ shuō shuō xīnlǐhuà.

Tôi muốn nói với bạn lời từ trái tim.

I want to tell you what's in my heart.

Cách dùng từ này

"心里话" (lời thật lòng, lời tâm sự) là danh từ, chỉ những điều thật lòng ít khi nói ra. Hay làm tân ngữ của "说": "说说 心里话". Cụm "说心里话" đặt đầu câu còn có nghĩa "nói thật lòng thì…".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

心里话 viết sang phồn thể là 心裡話 xīn lǐ huà.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →