Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 快点儿

快点儿

kuài diǎnr
Âm Hán-Việt: khoái điểm nhi
HSK 3.0 cấp 2
nhanh lên
(a bit) faster; hurry up

Ví dụ câu

快点儿来。

Kuài diǎnr lái.

Nhanh lên đến đây.

Come quickly.

Cách dùng từ này

“快点儿” nghĩa là nhanh lên một chút, dùng để giục người khác. Có thể đứng một mình như một câu (快点儿!), đứng trước động từ (快点儿来: mau đến đây) hoặc đứng sau động từ làm bổ ngữ (走 + 快点儿: đi nhanh lên). Đừng nhầm với 快要 (sắp), vốn chỉ thời gian chứ không phải tốc độ.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

快点儿 viết sang phồn thể là 快點兒 kuài diǎnr.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →