Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 惊叹

惊叹

jīng tàn
Âm Hán-Việt: kinh han
HSK 3.0 cấp 8
kinh ngạc/thán phục
to exclaim in admiration

Ví dụ câu

他的表演让人惊叹。

Tā de biǎoyǎn ràng rén jīngtàn.

Màn trình diễn của anh ấy khiến người ta kinh ngạc.

His performance is amazing.

Cách dùng từ này

"惊叹" là động từ: kinh ngạc và thán phục. Hay gặp "让人惊叹", "lìng rén jīngtàn" (khiến người ta trầm trồ); ít khi mang tân ngữ trực tiếp. Khác "惊讶" (ngạc nhiên đơn thuần), "惊叹" kèm lòng khâm phục.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

惊叹 viết sang phồn thể là 驚嘆 jīng tàn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →