Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 惊醒

惊醒

jīng xǐng
Âm Hán-Việt: kinh tỉnh
HSK 3.0 cấp 8
giật mình thức dậy
to rouse

Ví dụ câu

他被雷声惊醒了。

Tā bèi léishēng jīngxǐng le.

Anh ấy bị tiếng sấm đánh thức.

He was awakened by thunder.

Cách dùng từ này

"惊醒" là động từ: giật mình tỉnh giấc, hoặc làm ai đó giật mình tỉnh. Hay ở câu bị động "bèi léishēng jīngxǐng" (bị tiếng sấm làm giật mình tỉnh); cũng mang tân ngữ người. Nghĩa bóng: bừng tỉnh khỏi ảo tưởng.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

惊醒 viết sang phồn thể là 驚醒 jīng xǐng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →