Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 意义

意义

yì yì
Âm Hán-Việt: ý nghĩa
HSK 3.0 cấp 5
ý nghĩa
sense

Ví dụ câu

这件事对我来说很有意义。

Zhè jiàn shì duì wǒ lái shuō hěn yǒu yìyì.

Chuyện này có ý nghĩa rất lớn với tôi.

This matter is very meaningful to me.

Cách dùng từ này

"意义" (ý nghĩa) là danh từ, thường đứng sau các từ chỉ đối tượng như "这件事" (việc này) và đi kèm với động từ "有" (có) để tạo thành "有意义" (có ý nghĩa).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

意义 viết sang phồn thể là 意義 yì yì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →