Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 执法

执法

zhí fǎ
Âm Hán-Việt: chấp pháp
HSK 3.0 cấp 7
thực thi pháp luật
to enforce a law

Ví dụ câu

执法部门加大了对违规行为的处罚力度。

Zhífǎ bùmén jiādàle duì wéiguī xíngwéi de chǔfá lìdù.

Cơ quan thực thi pháp luật tăng cường xử phạt hành vi vi phạm.

Law enforcement increased penalties for violations.

Cách dùng từ này

"执法" (thực thi pháp luật) là động từ, thường không mang tân ngữ, hay dùng như danh từ trong văn bản: "执法部门" (cơ quan chấp pháp), "执法 人员", "严格 执法". Khác "执行" (thi hành), mang tân ngữ như nhiệm vụ, quyết định.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

执法 viết sang phồn thể là 執法 zhí fǎ.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →