他担任班长。
Tā dānrèn bānzhǎng.
Anh ấy đảm nhận chức lớp trưởng.
He serves as the class monitor.
Động từ, đảm nhiệm, giữ một chức vụ hoặc vai trò; tân ngữ là chức danh: 担任班长, 担任 + 经理, 担任 + 翻译. Khác 承担 (gánh vác trách nhiệm, chi phí: 承担 + 责任) — 担任 chỉ nói về giữ chức.
担任 viết sang phồn thể là 擔任 dān rèn.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.