Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 担任

担任

dān rèn
Âm Hán-Việt: đảm nhậm
HSK 3.0 cấp 5
đảm nhận (chức vụ)
to hold a governmental office or post

Ví dụ câu

他担任班长。

Tā dānrèn bānzhǎng.

Anh ấy đảm nhận chức lớp trưởng.

He serves as the class monitor.

Cách dùng từ này

Động từ, đảm nhiệm, giữ một chức vụ hoặc vai trò; tân ngữ là chức danh: 担任班长, 担任 + 经理, 担任 + 翻译. Khác 承担 (gánh vác trách nhiệm, chi phí: 承担 + 责任) — 担任 chỉ nói về giữ chức.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

担任 viết sang phồn thể là 擔任 dān rèn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →