Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 拍照

拍照

pāi zhào
Âm Hán-Việt: phách chiếu
HSK 3.0 cấp 3
chụp ảnh, chụp hình
to take a photo

Ví dụ câu

我喜欢拍照。

Wǒ xǐhuān pāizhào.

Tôi thích chụp ảnh.

I like taking photos.

Cách dùng từ này

"拍照" (chụp ảnh) là động từ ly hợp, không mang tân ngữ trực tiếp. Muốn chụp cho ai thì nói "给…拍照"; chụp ở đâu thì "在…拍照". Có thể tách ra, chèn số lượng vào giữa: "拍 张 照" (chụp một tấm). Từ gần nghĩa: "照相".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →