Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 照顾

照顾

zhào gù
Âm Hán-Việt: chiếu cố
HSK 3.0 cấp 3
chăm sóc
to take care of

Ví dụ câu

请照顾我妹妹。

Qǐng zhàogù wǒ mèimei.

Hãy chăm sóc em gái tôi.

Please take care of my younger sister.

Cách dùng từ này

Động từ, nghĩa là chăm sóc, trông nom; cũng có nghĩa quan tâm, chiếu cố. Tân ngữ thường là người: 照顾 孩子, 照顾 老人, 照顾 病人. Hay nói 照顾 好 自己 (tự lo cho bản thân). Cũng dùng như danh từ trong lời cảm ơn: 谢谢 你 的 照顾.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

照顾 viết sang phồn thể là 照顧 zhào gù.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →