Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 振作

振作

zhèn zuò
Âm Hán-Việt: chấn tác
HSK 3.0 cấp 8
phấn chấn/gắng lên
to bestir oneself

Ví dụ câu

你要振作起来。

Nǐ yào zhènzuò qǐlái.

Bạn phải phấn chấn lên.

You need to cheer up.

Cách dùng từ này

"振作" là động từ: lấy lại tinh thần, phấn chấn lên sau thất bại hay buồn chán. Hay dùng "振作起来", "zhènzuò jīngshén" (lấy lại tinh thần). Khác "振奋" (phấn khởi, hăng hái — thường do điều gì đó làm cho: lìng rén zhènfèn).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →