Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 支配

支配

zhī pèi
Âm Hán-Việt: chi phối
HSK 3.0 cấp 7
điều phối/chi phối
to control

Ví dụ câu

他支配着公司的资金。

Tā zhīpèi zhe gōngsī de zījīn.

Anh ấy chi phối vốn của công ty.

He controls the company's funds.

Cách dùng từ này

“支配” là động từ có hai nghĩa. Một là sắp xếp, sử dụng theo ý mình: “支配 时间”, “自由 支配 的 钱” (tiền tiêu tùy ý). Hai là chi phối, khống chế: “受 …支配” (bị chi phối bởi…). Khác “分配”: “分配” là chia ra cho nhiều người, nhiều phần; “支配” là người nắm quyền quyết định cách dùng.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →